jointer plane

jointer plane

A carpenter uses a jointer plane to smooth the edge of a wooden board.

Định nghĩa

Danh từ: Bào nối (hoặc bào ghép mép) một loại bào dài của thợ mộc, được sử dụng để làm phẳng tạo hình các cạnh của tấm ván sao cho chúng khớp với nhau một cách chính xác.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng bào nối để làm nhẵn các cạnh của hai tấm ván trước khi dán chúng lại với nhau.)
  • (Bào nối công cụ thiết yếu để tạo ra các mối ghép kín khít, liền mạch trong nghề mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a board through a jointer plane": đưa một tấm ván qua bào nối.
    • He ran the rough edge of the plank through the jointer plane to make it straight. (Anh ấy đưa cạnh thô của tấm ván qua bào nối để làm cho thẳng.)
  • "jointer plane fence": thanh dẫn hướng của bào nối, giúp giữ ván vuông góc với mặt bào.
    • Adjust the jointer plane fence to ensure the edges are cut at a 90-degree angle. (Điều chỉnh thanh dẫn hướng của bào nối để đảm bảo các cạnh được cắtgóc 90 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jointer (danh từ): máy bào nối (thường máy điện, hiện đại hơn).
    • He bought a new electric jointer for his workshop. (Anh ấy đã mua một máy bào nối điện mới cho xưởng của mình.)
  • Jointer plane còn được gọi là bào dài hoặc bào ghép mép trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Bào dài: một loại bào thân dài, dùng để làm phẳng mặt ván.
  • Bào ghép mép: nhấn mạnh chức năng ghép các mép ván với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jointer plane". Tuy nhiên, có thể dùng: - To joint with a jointer plane: nối ghép bằng bào nối. - They jointed the boards with a jointer plane before assembling the tabletop. (Họ đã nối ghép các tấm ván bằng bào nối trước khi lắp ráp mặt bàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "jointer plane".